• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngthvnh123

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026)
RTE
18 / 20
C++20
2070pp
100% (2070pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
98% (1862pp)
JOI 2008 - Typhoon
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây
AC
100 / 100
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
92% (1660pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
89% (1595pp)
Bầu cử
AC
50 / 50
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Khí Thiêng Đất Tổ
AC
100 / 100
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(58292.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Không chia hết 900.0 / 1200.0
Trò chơi tính toán 240.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm Hoàn Hảo 440.0 / 2200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 168.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Mua đất 1200.0 / 1200.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
FRACTION SUM 600.0 / 600.0
Tư duy kiểu Úc 150.0 / 1500.0
MAX TRIPLE 0.0 / 900.0
FUTURE NUMBER 2 420.0 / 1400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Lốc xoáy 0.0 / 1700.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 1000.0 / 1000.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#00 - Bài 2 - Rải sỏi 0.0 / 1200.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Thông điệp mùa trung thu 78.0 / 1300.0
Chơi đá 1000.0 / 1000.0
Chiến binh Z 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 540.0 / 1800.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
Kho Báu Đền Hùng 900.0 / 900.0
Khôi Phục Mật Mã 1300.0 / 1300.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Hợp Dưới Tán Cây 1800.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 60.0 / 600.0

DHBB (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1400.0 / 1400.0
Investigation 1600.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1400.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (36121.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 127.3 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) 1080.0 / 1200.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 300.0 / 1500.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 1200.0 / 900.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Số chữ số (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Trồng cây 0.0 / 1400.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 600.0 / 2000.0
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1800.0 / 1800.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 900.0 / 900.0

HSG THPT (9353.8 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1253.8 / 1400.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0

Happy School (7100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 0.0 / 1000.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (3360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài A bảng A 600.0 / 600.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Tết trung thu với đèn ông sao 260.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (6600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1900.0 / 1900.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0

THT (11700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Tổng và Tích 1300.0 / 1300.0
Xoá xâu 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1400.0 / 1400.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 400.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Số năm 1100.0 / 1100.0

CSES (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3970.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) 2070.0 / 2300.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Free Contest (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0

VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức 1400.0 / 1400.0

USACO (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

JOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2008 - Typhoon 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team