nguyen911
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PAS
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
PAS
90%
(812pp)
AC
20 / 20
PAS
86%
(772pp)
AC
10 / 10
PAS
81%
(733pp)
AC
2 / 2
PAS
77%
(619pp)
AC
50 / 50
PAS
74%
(588pp)
AC
10 / 10
PAS
70%
(559pp)
AC
5 / 5
PAS
66%
(531pp)
contest (4300.0 điểm)
Training (4980.0 điểm)
ABC (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 2 | 100.0 / |
Dãy fibonacci | 100.0 / |
CSES (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 800.0 / |
HSG THPT (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Cánh diều (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số | 100.0 / |
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó | 100.0 / |
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 100.0 / |
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử | 100.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Tổng dương | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
HSG THCS (3294.1 điểm)
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Khác (250.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
MAX TRIPLE | 200.0 / |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng bội số | 100.0 / |
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / |
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 800.0 / |
THT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 800.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |