nguyenducphong558
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
622
Điểm tối đa
1190
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2100pp)
AC
200 / 200
C++17
98%
(1960pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1921pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1506pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++17
83%
(1417pp)
(35992.0 điểm)
vn.spoj (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | 1400.0 / 1400.0 |
| ZABAVA | 1700.0 / 1700.0 |
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (13684.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Ước số | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đong nước | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (88010.0 điểm)
THT (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Mua đồ trang trí | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |