• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nobituan8988

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
100% (1100pp)
Tổng trọng số
AC
20 / 20
C++03
1100pp
98% (1078pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
C++03
1000pp
96% (960pp)
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026)
AC
20 / 20
C++17
1000pp
94% (941pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++03
900pp
92% (830pp)
Ước số
AC
15 / 15
C++03
900pp
90% (814pp)
Lọc số (TS10LQĐ 2015)
AC
13 / 13
C++20
900pp
89% (797pp)
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
AC
22 / 22
C++03
900pp
87% (781pp)
Kiểm tra số nguyên tố
RTE
50 / 100
C++03
900pp
85% (766pp)
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố
AC
20 / 20
C++03
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (17964.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
26-Tính tổng những số tự nhiên chia hết cho 3 và 5 từ 1 đến n 500.0 / 500.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 400.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 864.0 / 1200.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

(23090.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Tổng trọng số 1100.0 / 1100.0
Truy vấn Min Max 0.0 / 1000.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 900.0 / 1800.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
Mua hàng 400.0 / 400.0
Tiền thừa 300.0 / 300.0
List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 300.0 / 300.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

HSG THCS (4066.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 600.0 / 1000.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Hàm ngược (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 800.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 866.667 / 1300.0

Practice VOI (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 720.0 / 1200.0

THT Bảng A (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Diện tích hình chữ nhật (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0

Cánh diều (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 0.0 / 1800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team