ntthang2009
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++20
100%
(1700pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1568pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++20
89%
(1063pp)
AC
45 / 45
C++20
87%
(868pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(766pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Giai thừa #1 | 300.0 / 300.0 |
| Phân tích #4 | 800.0 / 800.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Phân tích #2 | 400.0 / 400.0 |
(15575.0 điểm)
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (4600.0 điểm)
HSG THCS (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Xóa số (THTB N.An 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tăng bảng | 1600.0 / 1600.0 |
| Trồng cây | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7300.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |