• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ntthang2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới
AC
11 / 11
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Tăng bảng
AC
20 / 20
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Xóa số (THTB N.An 2021)
AC
50 / 50
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Trồng cây
AC
8 / 8
C++20
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
C++20
1200pp
89% (1063pp)
BFS Cơ bản
AC
45 / 45
C++20
1000pp
87% (868pp)
Số hoàn hảo
AC
7 / 7
C++20
900pp
85% (766pp)
KT Số nguyên tố
AC
11 / 11
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0

(15575.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
maxle 675.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0

Practice VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0

CSES (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 1700.0 / 1700.0

HSG THCS (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tăng bảng 1600.0 / 1600.0
Trồng cây 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team