• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

pat96t1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 1328
Điểm tối đa 1706

Phân tích điểm

CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth
AC
3 / 3
C++20
2300pp
100% (2300pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
5 / 5
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Dãy bậc k (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Caucavancan Div.01 - Problem E - Encroachment of Zero-Point Corruption
AC
1 / 1
CPP23
1700pp
92% (1568pp)
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng
TLE
91 / 100
C++20
1638pp
90% (1481pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
AC
20 / 20
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Trung Bình
AC
50 / 50
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
PYPY
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(112542.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 880.0 / 1100.0
Chẵn hay lẻ? 1100.0 / 1100.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
module 0 600.0 / 600.0
minict04 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict29 1100.0 / 1100.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tổng bình phương 1145.455 / 1400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Xâu an toàn 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Phát quà 1200.0 / 1200.0
Hàm Phi Nguyên Tố 600.0 / 1200.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
EASY DOMINO 1100.0 / 1100.0
chiaruong 900.0 / 1500.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Kéo dài 1100.0 / 1100.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Ghép số 1200.0 / 1000.0
Triple Fat Ladies 1000.0 / 1000.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 600.0 / 600.0
Dãy Lipon 480.0 / 1200.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
USACO Bronze T1/2021 - P3 - Just Stalling 1100.0 / 1100.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
longpalin1 1100.0 / 1100.0
Nguyên tố cùng nhau 1000.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công 0.0 / 1100.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
ĐẾM DÃY CON 0.0 / 1000.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Giá trị lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Tránh mặt 0.0 / 1600.0
Truy Tìm Kho Báu 1 1000.0 / 1000.0
DarkArea 0.0 / 1600.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Cặp chính phương 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Xâu con cân bằng 1100.0 / 1100.0
Chuỗi phép thuật 1200.0 / 1200.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 392.0 / 1400.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1005.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 540.0 / 1800.0
Vòng tròn 1100.0 / 1100.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Trò chơi bốc số (easy version) 1200.0 / 1200.0
Mở Khoá 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 5 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (20209.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
String #1 200.0 / 200.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03017 1100.0 / 1100.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 9.9 / 1000.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0

HSG THCS (29670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 770.0 / 1100.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Mật mã hội xuân (HSG 9 Thái Nguyên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) 0.0 / 1100.0

DHBB (7900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (8720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Tên đẹp 1100.0 / 1100.0
Quả cân 1200.0 / 1200.0
Đổi tiền 1520.0 / 1600.0
divisor01 800.0 / 800.0

HSG THPT (5542.5 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 600.0 / 1200.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 942.5 / 1300.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1100.0 / 1100.0

Happy School (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 100.0 / 1000.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (5310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 910.0 / 1300.0
Thiếu hụt 1100.0 / 1100.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
[Python_Training] Đếm lục giác 1000.0 / 1000.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 2 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 3 300.0 / 300.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Phép toán quan hệ 4 300.0 / 300.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

Free Contest (13590.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Summer Contest #02 - Sổ tay cũ 264.0 / 2400.0
Summer Contest #02 - Thống trị hòn đảo 900.0 / 900.0
Summer Contest #02 - Thật hay thách? 774.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Khu vườn ánh sáng 1638.0 / 1800.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Summer Contest #02 - Đoạn Domino 190.0 / 1900.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0
Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries 1400.0 / 1400.0
Caucavancan Div.01 - Problem E - Encroachment of Zero-Point Corruption 1700.0 / 1700.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1564.0 / 2300.0

Olympic 30/4 (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

THT Bảng A (21810.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 500.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Xếp diêm (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 660.0 / 1200.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1100.0 / 1100.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Bài dễ 450.0 / 900.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0
Xếp mâm cơm (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 400.0 / 400.0
Ghép khúc gỗ (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 800.0 / 800.0
Cặp số tuyệt hảo (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 1200.0 / 1200.0
Lưới ô vuông (THTA KV Miền Bắc & Trung 2026) 600.0 / 600.0

CSES (16150.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Knuth Division | Phép chia Knuth 2300.0 / 2300.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thu hoạch chanh 1200.0 / 1200.0

HSG cấp trường (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 130.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (14553.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 484.0 / 1100.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1500.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) 825.0 / 1100.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026) 1140.0 / 1200.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 896.0 / 1400.0
Giai thừa (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 920.0 / 2300.0
Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 888.0 / 2400.0

Cánh diều (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (4992.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Digit 192.0 / 1200.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (28345.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5. Bộ 3 tổng lớn nhất (TS10 Đắk Lắk 2020) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Dãy không giảm (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 70.0 / 1400.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1100.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 0.0 / 1000.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 715.0 / 1100.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Số nguyên tố kỳ lạ (TS10 Thanh Hóa 2026) 1026.667 / 1400.0
Bài 3: Đoạn con đặc biệt (TS10 Thanh Hóa 2026) 450.0 / 1500.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 1100.0 / 1100.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
Trạm dừng chân (TS10 Cần Thơ 2026) 1000.0 / 1000.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 784.0 / 800.0
Bài 3: Tin nhắn bí mật (TS10 Đồng Tháp 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0
TS10 Bình Dương 2025 - Bài 4: Biến đổi 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 0.0 / 800.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 1200.0 / 1200.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài siêu dễ 800.0 / 800.0

C++ Cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
295a 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team