• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamtienhuy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 962
Điểm tối đa 1243

Phân tích điểm

coin34
AC
10 / 10
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
92% (1384pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
C++17
1400pp
89% (1240pp)
TABLE
AC
10 / 10
C++17
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
12 / 12
C++20
1300pp
85% (1106pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (6220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 320.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

(44474.1 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 133.3 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 200.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 50.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Đếm cặp 412.5 / 1100.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 736.4 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
coin34 1800.0 / 1800.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 420.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict04 800.0 / 800.0
minict12 130.0 / 1300.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
high 142.9 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
superprime 800.0 / 800.0
Tìm cặp số 360.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 540.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
#00 - Bài 1 - Nhất nhì 900.0 / 900.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[Đệ quy] Tổ hợp chập K của N 400.0 / 400.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 500.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 0.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Mã lỗi 400.0 / 400.0
Bộ ba 825.0 / 1100.0
Số nguyên tố 1170.0 / 1200.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số FRIEND 894.0 / 900.0
Tích 760.0 / 800.0

vn.spoj (2040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
divisor01 40.0 / 800.0

HSG THCS (10793.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 390.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Lỗ trống (THT B Sơn Trà 2018) 400.0 / 400.0
Số chính phương gần nhất (THT B Sơn Trà 2018) 700.0 / 700.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 0.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng nguyên tố (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Trung bình cộng (THTB Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 453.3 / 800.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 650.0 / 1300.0

HSG THPT (807.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 307.7 / 1000.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0

Happy School (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 760.0 / 1000.0

BOI (150.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 150.0 / 1500.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

THT Bảng A (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Mật mã Caesar 60.0 / 600.0
Tìm số 2 840.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 240.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Tô màu 5 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 60.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 1000.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0

THT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

CSES (10400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 0.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

Young ICT Talent (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0

HSG cấp trường (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 990.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team