thiennguyen1k998
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2500pp)
AC
9 / 9
C++20
95%
(2375pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(2256pp)
AC
15 / 15
C++20
86%
(2058pp)
AC
720 / 720
C++20
81%
(1873pp)
AC
50 / 50
C++20
77%
(1780pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(1691pp)
AC
5 / 5
C++20
70%
(1606pp)
AC
7 / 7
CLANGX
66%
(1526pp)
TLE
14 / 15
C++20
63%
(1412pp)
CSES (201889.7 điểm)
GSPVHCUTE (5584.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn | 2300.0 / |
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình | 2100.0 / |
Happy School (2650.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm Số Trong Đoạn | 2300.0 / |
Hình học "is not difficult" | 350.0 / |
CPP Advanced 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Tìm ký tự (THT TP 2015) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Cánh diều (400.0 điểm)
HSG THPT (2425.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 2100.0 / |
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 200.0 / |
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 500.0 / |
Đề chưa ra (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
THT (3795.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vòng tay | 1600.0 / |
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 200.0 / |
Thay đổi màu | 2100.0 / |
Đề thi (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) | 1900.0 / |
Nhân | 1100.0 / |
Training (10590.3 điểm)
HSG THCS (2630.0 điểm)
CPP Basic 01 (3711.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Decode string #6 | 100.0 / |
Xóa số #1 | 100.0 / |
Căn bậc hai | 1100.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Tính toán | 100.0 / |
String check | 10.0 / |
Tổng ba số | 1.0 / |
[Hàm] - Late | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Training Python (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lệnh range() #1 | 100.0 / |
Lệnh range() #2 | 100.0 / |
Lệnh range() #3 | 100.0 / |
Phép toán 2 | 100.0 / |
[Python_Training] Tổng đơn giản | 100.0 / |
DHBB (3400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đo nước | 1500.0 / |
SEQPART (IOI'14) | 1900.0 / |
contest (1882.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bánh trung thu | 800.0 / |
Hiệu lập phương | 100.0 / |
Tổng dãy số | 800.0 / |
Đánh cờ | 100.0 / |
Mật khẩu | 100.0 / |
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên | 800.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Practice VOI (3705.9 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đong nước | 400.0 / |
Quà sinh nhật (Bản khó) | 2400.0 / |
CAMELOT | 1600.0 / |
ICPC (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Shoes Game | 400.0 / |
THT Bảng A (653.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 200.0 / |
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / |
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Olympic 30/4 (340.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |