• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tk22Vuminhchauu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
100% (800pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
98% (588pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
96% (576pp)
Sắp xếp không giảm
AC
10 / 10
PY3
500pp
94% (471pp)
Sắp xếp không tăng
AC
10 / 10
PY3
500pp
92% (461pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
PY3
500pp
90% (452pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Xóa dấu khoảng trống
AC
7 / 7
PY3
500pp
85% (425pp)
Số lượng ước số của n
AC
5 / 5
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

(11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Hình tròn 0.0 / 300.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 400.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Hello again 100.0 / 100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team