• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trannguyen162812

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số hoàn hảo
AC
7 / 7
PY3
900pp
100% (900pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
PY3
800pp
98% (784pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
PY3
600pp
96% (576pp)
Ước số của n
AC
5 / 5
PY3
600pp
94% (565pp)
Xâu cân bằng
AC
30 / 30
PY3
600pp
92% (553pp)
Vị trí số âm
AC
10 / 10
PY3
500pp
90% (452pp)
Vị trí số dương
AC
10 / 10
PY3
500pp
89% (443pp)
Tổng lẻ
AC
10 / 10
PY3
500pp
87% (434pp)
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê
AC
50 / 50
PY3
500pp
85% (425pp)
Điểm trung bình môn
AC
4 / 4
PY3
500pp
83% (417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0

(8066.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 266.7 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 0.0 / 900.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Cánh diều (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team