trannguyen162812
Phân tích điểm
AC
7 / 7
PY3
100%
(900pp)
AC
6 / 6
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(576pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(565pp)
AC
30 / 30
PY3
92%
(553pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(452pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(425pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(8066.7 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |