• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

username_2025

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
PY3
1000pp
94% (941pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
CUT 1
AC
20 / 20
PY3
900pp
90% (814pp)
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
85% (766pp)
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2)
AC
20 / 20
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 100.0 / 500.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

(15819.4 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 200.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 360.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 480.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 300.0 / 1000.0
Module 5 280.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Giá trị ước số 0.0 / 800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
number of steps 0.0 / 1000.0
dist 700.0 / 800.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 240.0 / 900.0
Đếm số học sinh 0.0 / 900.0
Lũy thừa mod 466.7 / 1400.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Practice VOI (61.5 điểm)

Bài tập Điểm
Kéo cắt giấy 61.5 / 1200.0

HSG THCS (1510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 90.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 120.0 / 1200.0
CUT 1 900.0 / 900.0

THT Bảng A (12330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 800.0 / 800.0
Kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 200.0 / 200.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 600.0 / 600.0
Thay chữ số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 900.0 / 900.0
Thẻ bài (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team