victor
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
10 / 10
C++20
95%
(1235pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1083pp)
AC
100 / 100
C++20
86%
(943pp)
AC
100 / 100
C++20
81%
(896pp)
AC
100 / 100
C++20
77%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(735pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(629pp)
AC
10 / 10
C++20
66%
(531pp)
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
CPP Basic 01 (7583.0 điểm)
Training (4131.6 điểm)
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (54.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
So sánh #4 | 10.0 / |
Số lần nhỏ nhất | 10.0 / |
So sánh #3 | 10.0 / |
Phân tích #3 | 10.0 / |
Phân tích #4 | 10.0 / |
Số nguyên tố lớn nhất | 10.0 / |
Đề chưa ra (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đổi giờ | 100.0 / |
Xếp Loại | 100.0 / |
Vị trí tương đối #3 | 100.0 / |
Liệt kê số nguyên tố | 800.0 / |
Cánh diều (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 100.0 / |
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
contest (1100.0 điểm)
CPP Basic 02 (2050.2 điểm)
CSES (1600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 800.0 / |
HSG THCS (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 1300.0 / |
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) | 300.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
CPP Advanced 01 (1600.0 điểm)
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ƯCLN với bước nhảy 2 | 100.0 / |
Happy School (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
Cốt Phốt (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |