• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

vuminh20379

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1011
Điểm tối đa 1011

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++17
3233pp
100% (3233pp)
Chơi lửa chùa (D div 1)
AC
50 / 50
C++17
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
PAS
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Chơi cá độ (C div 1)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026)
AC
71 / 71
C++17
1400pp
90% (1265pp)
Mật khẩu
AC
20 / 20
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026)
AC
30 / 30
C++17
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị
AC
23 / 23
PAS
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(34627.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 0.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 500.0 / 1000.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Trọng số khoản 112.5 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 200.0 / 1000.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
square number 120.0 / 600.0
Cặp số đặc biệt 600.0 / 1200.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Đếm cặp 100.0 / 100.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bộ Tứ 468.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Cặp chia hết 375.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 4 - Chia Kẹo 56.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Số "khác rỗng" 360.0 / 1200.0
Ước số 990.5 / 1600.0
Tặng quà 0.0 / 1100.0
Highscore 440.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Làm bánh trung thu 800.0 / 800.0
Chơi đá 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
BỘ HAI SỐ 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 50.0 / 100.0

DHBB (9673.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 720.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 1000.0 / 1400.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (24685.9 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 880.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 429.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Tam giác đa cấp 660.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 1000.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 928.6 / 1300.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 160.0 / 400.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1083.333 / 1300.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 466.7 / 1400.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 471.429 / 1100.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 3. Số đặc biệt (HSG 9 Quảng Trị 2022-2023) 960.0 / 1600.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 458.3 / 500.0
Bài 1 Trạm cảm biến (HSG 9 HCM 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 738.5 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (3256.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Cặp dương 800.0 / 800.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 56.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0

HSG THPT (4022.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số 980.0 / 1400.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 22.5 / 900.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

Happy School (5223.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
bignum 123.1 / 1600.0
Số bốn ước 0.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (1831.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước chung lớn nhất 631.0 / 1400.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (2188.6 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Quy luật dãy số 01 128.6 / 900.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 160.0 / 800.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Cánh diều (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0

CSES (7550.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 900.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 300.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11100.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Đếm cặp 450.0 / 900.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 650.0 / 1300.0
Bài 2: Tính tổng (TS10 Ninh Bình - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Số đẹp (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 1300.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 0.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3 (TS10 Đắk Lắk 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Tuyến xe buýt (TS10 Phú Thọ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Vé xem phim (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1775.0 điểm)

Bài tập Điểm
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 675.0 / 1500.0

C++ Cơ bản (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team