vuminh20379
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1011
Điểm tối đa
1011
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++17
100%
(3233pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1568pp)
AC
18 / 18
PAS
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1384pp)
AC
71 / 71
C++17
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
30 / 30
C++17
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
PAS
83%
(1084pp)
(34627.7 điểm)
DHBB (9673.0 điểm)
HSG THCS (24685.9 điểm)
Lập trình cơ bản (3256.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Số nguyên tố | 56.0 / 800.0 |
| Đếm số nguyên tố #1 | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (4022.5 điểm)
Happy School (5223.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| bignum | 123.1 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi cá độ (C div 1) | 1500.0 / 1500.0 |
| Chơi lửa chùa (D div 1) | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (1831.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 631.0 / 1400.0 |
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2188.6 điểm)
Cánh diều (1200.0 điểm)
CSES (7550.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (11100.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1775.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |
| Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) | 675.0 / 1500.0 |
C++ Cơ bản (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |