26tk021
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1226
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(521pp)
(20820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6801.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (3900.0 điểm)
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (11100.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |