2k6buidinhquyen
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1081
Điểm tối đa
1505
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1501pp)
(35529.1 điểm)
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
DHBB (3020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| FGird | 220.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Projects | Dự án | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (43558.0 điểm)
LQDOJ Cup (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |