• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Anh_Dang12345

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mật khẩu
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Quà sinh nhật (Bản dễ)
WA
13 / 15
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026)
AC
22 / 22
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
90% (904pp)
Help Conan 12!
AC
9 / 9
PY3
1000pp
89% (886pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
87% (868pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
Trò chơi ấn nút
AC
100 / 100
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(19739.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 220.0 / 500.0
Tam Giác 383.3 / 2300.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tổng K 18.0 / 1800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 558.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Cây dễ 460.0 / 2300.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Tính toán số học cơ bản 100.0 / 100.0

Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 0.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (5960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 360.0 / 600.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Ngôi sao đặc biệt 400.0 / 800.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0

HSG THCS (1180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 280.0 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Practice VOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1300.0 / 1500.0

Cánh diều (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

THT (3440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 960.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 480.0 / 1200.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0

USACO (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 January Contest, Platinum, Mooball Teams III 0.0 / 2700.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team