BL7B23_HuyHD
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
856
Điểm tối đa
856
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(588pp)
AC
4 / 4
C++20
96%
(480pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(471pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(461pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(452pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(443pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(347pp)
AC
3 / 3
C++20
85%
(340pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(333pp)
(8300.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Biến đổi | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (8800.0 điểm)
THT (90.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 90.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |