BL8A23_AnhDV1
Phân tích điểm
TLE
67 / 100
C++20
100%
(1067pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(882pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(576pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(452pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(443pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(434pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(417pp)
(11710.7 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (8966.7 điểm)
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 | 360.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1385.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 425.0 / 500.0 |
| Tô màu | 560.0 / 800.0 |