• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

C_kun_Quan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
100% (1900pp)
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin)
AC
100 / 100
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Sắp xếp (THTB TQ 2021)
AC
20 / 20
C++14
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++11
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Bán dưa (LQĐ'22)
AC
51 / 51
C++11
1300pp
89% (1152pp)
Kéo cắt giấy
AC
39 / 39
C++14
1200pp
87% (1042pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
85% (1021pp)
Leo Thang
AC
100 / 100
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(34120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 550.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 720.0 / 900.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 0.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
minict02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Sửa điểm 480.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Mua kẹo 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

HSG THCS (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 1400.0 / 1400.0
Khoảng cách (LQĐ'22) 500.0 / 500.0
Bán dưa (LQĐ'22) 1300.0 / 1300.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
Số đỏ 0.0 / 1800.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0

Free Contest (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

CSES (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 300.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

vn.spoj (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Công ty đa cấp 840.0 / 1400.0

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THPT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team