DDLNguyenThanhDat08
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
657
Điểm tối đa
780
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(1633pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1265pp)
AC
18 / 18
C++14
89%
(1152pp)
TLE
9 / 10
C++14
85%
(1072pp)
(35722.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (5165.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 560.0 / 1400.0 |
| Khai thác gỗ | 1700.0 / 1700.0 |
| Xóa dãy | 105.0 / 2100.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 330.0 / 600.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truyền tin | 1260.0 / 1400.0 |
| Công ty đa cấp | 140.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 0.0 / 1400.0 |
| Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (2551.9 điểm)
THT (1264.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 64.0 / 1600.0 |
| Digit | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |