• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DDLNguyenThanhDat08

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 657
Điểm tối đa 780

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++14
1900pp
100% (1900pp)
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc
AC
100 / 100
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Khai thác gỗ
AC
20 / 20
C++14
1700pp
96% (1633pp)
Thằng bờm và Phú ông
AC
40 / 40
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++14
1400pp
92% (1291pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++14
1400pp
90% (1265pp)
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I
AC
18 / 18
C++14
1300pp
89% (1152pp)
Chia bánh
AC
20 / 20
C++14
1300pp
87% (1129pp)
Truyền tin
TLE
9 / 10
C++14
1260pp
85% (1072pp)
Query-Sum
AC
20 / 20
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(35722.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Số tận cùng 366.7 / 1100.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 416.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 5 - Cây Phúc Lộc Thọ 500.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 40.0 / 2000.0

Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

DHBB (5165.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 560.0 / 1400.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 105.0 / 2100.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 330.0 / 600.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0

Practice VOI (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truyền tin 1260.0 / 1400.0
Công ty đa cấp 140.0 / 1400.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 1200.0 / 1200.0

CSES (2551.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 51.9 / 1400.0

THT (1264.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 64.0 / 1600.0
Digit 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team