DL_Dinhphuhoang2008
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1062
Điểm tối đa
1271
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1470pp)
AC
40 / 40
C++14
96%
(1441pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
40 / 40
C++14
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1152pp)
AC
40 / 40
C++14
83%
(834pp)
(37582.2 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 450.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 810.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II | 560.0 / 1400.0 |