• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Granti

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1634
Điểm tối đa 1828

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++17
2700pp
100% (2700pp)
Google Code Jam 2022 - Goose, Goose, Ducks?
AC
35 / 35
C++17
2600pp
98% (2548pp)
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR
AC
100 / 100
C++17
2600pp
96% (2497pp)
Apex Cup 2026 - Số lập dị
AC
100 / 100
C++17
2300pp
94% (2165pp)
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II
AC
1000 / 1000
C++17
2200pp
92% (2029pp)
Chia đoạn nai-sừ
AC
100 / 100
C++17
2100pp
90% (1898pp)
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics
AC
12 / 12
CLPP17
2000pp
89% (1772pp)
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn
AC
100 / 100
C++17
1900pp
87% (1649pp)
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene
AC
1000 / 1000
C++14
1900pp
85% (1616pp)
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn
AC
1000 / 1000
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(65105.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
arr01 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 46.0 / 2300.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 360.0 / 800.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia kẹo 2 1746.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
USACO Bronze T1/2021 - P3 - Just Stalling 1100.0 / 1100.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Chia đoạn nai-sừ 2100.0 / 2100.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
USACO Dec/20 Silver - Rectangular Pasture 1600.0 / 1600.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 1196.0 / 1300.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 897.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 700.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 380.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 988.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 975.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 702.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (24068.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

DHBB (2215.7 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phần thưởng (DHBB CT) 815.727 / 2000.0

Lập trình Python (3030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 30.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0

HSG THPT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (4930.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 630.0 / 900.0

THT (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Đếm ngày 220.0 / 400.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Xếp hàng 200.0 / 1000.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG THCS (2366.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Bài 1: Tích hai số nguyên tố khác nhau (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Đóng gói sản phẩm (HSG 9 Nghệ An 2025-2026) 1066.0 / 1300.0

Cánh diều (14428.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 28.571 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

CSES (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Practice VOI (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân loại Email Quan Trọng 600.0 / 600.0

USACO (48112.7 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft 936.0 / 2600.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Bessie's Interview 1600.0 / 1600.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, Painting Fence Posts 1700.0 / 1700.0
USACO 2024 US Open Contest, Silver, The 'Winning' Gene 1900.0 / 1900.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Logical Moos 1200.0 / 1200.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Walking Along a Fence 1100.0 / 1100.0
USACO 2024 US Open Contest, Bronze, Farmer John's Favorite Permutation 1200.0 / 1200.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2000.0 / 2000.0
USACO 2024 February Contest, Silver, Target Practice II 2200.0 / 2200.0
USACO 2024 February Contest, Bronze, Palindrome Game 900.0 / 900.0
USACO 2024 February Contest, Bronze, Maximizing Productivity 900.0 / 900.0
USACO 2024 January Contest, Silver, Cowmpetency 1700.0 / 1700.0
USACO 2024 January Contest, Silver, Potion Farming 1500.0 / 1500.0
USACO 2024 January Contest, Bronze, Majority Opinion 900.0 / 900.0
USACO 2024 January Contest, Bronze, Cannonball 900.0 / 900.0
USACO 2024 January Contest, Bronze, Balancing Bacteria 1200.0 / 1200.0
USACO 2023 US Open Contest, Silver, Field Day 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, FEB 1100.0 / 1100.0
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, Moo Language 225.0 / 1200.0
USACO 2023 US Open Contest, Bronze, Rotate and Shift 1200.0 / 1200.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Bakery 1500.0 / 1500.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Moo Route II 1700.0 / 1700.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow 900.0 / 900.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo 900.0 / 900.0
USACO 2023 January Contest, Gold, Find and Replace 126.7 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Find and Replace 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Following Directions 1600.0 / 1600.0
USACO 2023 January Contest, Silver, Moo Route 375.0 / 1500.0
USACO 2023 January Contest, Bronze, Leaders 1000.0 / 1000.0
USACO 2023 January Contest, Bronze, Moo Operations 900.0 / 900.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Circular Barn 1800.0 / 1800.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Range Reconstruction 750.0 / 1500.0
USACO 2022 December Contest, Bronze, Reverse Engineering 1100.0 / 1100.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Visits 1400.0 / 1400.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Subset Equality 1600.0 / 1600.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Photoshoot 1100.0 / 1100.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Alchemy 1100.0 / 1100.0

LQDOJ Cup (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR 2600.0 / 2600.0

Free Contest (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1900.0 / 1900.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 1400.0 / 1400.0

THT Bảng B & C (5133.0 điểm)

Bài tập Điểm
Apex Cup 2026 - Tạch môn 1674.0 / 1800.0
Apex Cup 2026 - Chống trộm 1159.0 / 1900.0
Apex Cup 2026 - Số lập dị 2300.0 / 2300.0

Google Code Jam (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Google Code Jam 2022 - Goose, Goose, Ducks? 2600.0 / 2600.0
Google Code Jam 2022 - Schrödinger and Pavlov 0.0 / 2700.0
Google Code Jam 2022 - Slide Parade 0.0 / 2600.0
Google Code Jam 2022 - Triangles 0.0 / 2800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team