Huynhduchao0401
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(784pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(768pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(553pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(542pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(443pp)
AC
4 / 4
PY3
87%
(434pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(425pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(417pp)
(12300.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |