• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Khoaedu104

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1091
Điểm tối đa 1091

Phân tích điểm

Sắp xếp bảng số
AC
25 / 25
C++20
1300pp
100% (1300pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++20
1207pp
98% (1183pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
96% (1152pp)
Dãy ngoặc
AC
100 / 100
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Chia Bò Sữa
AC
20 / 20
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Tìm số trong mảng
AC
4 / 4
C++20
1100pp
90% (994pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++14
1100pp
89% (974pp)
Bậc thang
AC
10 / 10
C++20
1000pp
87% (868pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++20
1000pp
85% (851pp)
DIVISIBLE SEQUENCE
TLE
7 / 9
C++20
933pp
83% (778pp)
Tải thêm...

(28837.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 47.6 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 720.0 / 1200.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
CKPRIME 540.0 / 900.0
Tìm số có n ước 340.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Modulo 6 577.5 / 1100.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
Nuôi bò 1 0.0 / 1100.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
DIVISIBLE SEQUENCE 933.3 / 1200.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Tích chính phương 15.556 / 1400.0
Học toán 400.0 / 400.0
Xúc Xích 288.0 / 900.0
Thử thách nhị phân 0.0 / 1100.0
Tăng giảm 0.0 / 2200.0
Sum họp 0.0 / 1300.0
Bảng con 0.0 / 1400.0
Chính phương 650.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 120.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 480.0 / 600.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Đổi thời gian 360.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 500.0 / 1000.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3007.1 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 0.0 / 900.0
Chọn dãy 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 0.0 / 700.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0

CSES (2564.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 464.3 / 500.0

THT (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team