MVP
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1283
Điểm tối đa
1406
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1700pp)
AC
4 / 4
C++11
98%
(1666pp)
AC
12 / 12
C++11
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1384pp)
AC
11 / 11
C++11
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
(38061.9 điểm)
DHBB (3030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 130.0 / 1300.0 |
| LED (DHBB CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số dư | 1500.0 / 1500.0 |
| Diện tích lớn nhất (HSG'21) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (635.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 85.0 / 1700.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car | 24.0 / 2400.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick | 504.0 / 1400.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store | 22.0 / 2200.0 |
CSES (48054.3 điểm)
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |