• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MVP

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1283
Điểm tối đa 1406

Phân tích điểm

CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
AC
100 / 100
C++20
1700pp
100% (1700pp)
CSES - Forest Queries II
AC
4 / 4
C++11
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Counting Numbers | Đếm số
AC
12 / 12
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Bao lồi
AC
40 / 40
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
C++11
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
11 / 11
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Số dư
AC
15 / 15
C++11
1500pp
89% (1329pp)
LED (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++11
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

(38061.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict11 500.0 / 500.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
The Adventure of Dang Luan - Part 1 900.0 / 900.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 700.0 / 1400.0
Qua sông 761.9 / 1600.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) 800.0 / 800.0

DHBB (3030.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 130.0 / 1300.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (635.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa xâu 85.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 24.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 504.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 22.0 / 2200.0

CSES (48054.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1238.5 / 1400.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1166.7 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries II 1700.0 / 1700.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Projects | Dự án 642.9 / 1500.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 1350.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 56.2 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Codeforces (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team