NguyenVanA
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1221
Phân tích điểm
AC
250 / 250
C++20
100%
(1900pp)
AC
30 / 30
PY3
98%
(1862pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1015pp)
AC
16 / 16
PY3
90%
(994pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
Lua
87%
(868pp)
AC
6 / 6
PYPY
85%
(851pp)
AC
3 / 3
PY3
83%
(834pp)
(23380.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Kiểu dữ liệu 1 | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm sao để troll GSPVH? | 1900.0 / 1900.0 |
Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (11555.0 điểm)
THT (4800.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 400.0 / 500.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
Cánh diều (5900.0 điểm)
CSES (2900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3800.0 điểm)
USACO (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2026 - Picking Flowers | 1900.0 / 2300.0 |
THT Bảng B & C (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) | 760.0 / 1900.0 |