• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyenVanA

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1085
Điểm tối đa 1221

Phân tích điểm

Làm sao để troll GSPVH?
AC
250 / 250
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013)
AC
30 / 30
PY3
1900pp
98% (1862pp)
USACO 2026 - Picking Flowers
AC
1000 / 1000
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
PY3
1200pp
94% (1129pp)
Số bốn ước
AC
50 / 50
PY3
1100pp
92% (1015pp)
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
AC
16 / 16
PY3
1100pp
90% (994pp)
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tổng các ước
AC
20 / 20
Lua
1000pp
87% (868pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
PYPY
1000pp
85% (851pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(23380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Vàng Bạc 0.0 / 1500.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 480.0 / 600.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Practice VOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Assembly_Training] Print "Hello, world" 300.0 / 300.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0

Happy School (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (11555.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 400.0
Họ tên (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tách lẻ 360.0 / 400.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Chia nhóm (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Xếp Hàng (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 980.0 / 1400.0
Tô màu (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 975.0 / 1300.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 40.0 / 400.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0

THT (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 400.0 / 500.0

HSG THCS (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

Cánh diều (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 300.0 / 600.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 600.0 / 600.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 500.0 / 500.0

USACO (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2026 - Picking Flowers 1900.0 / 2300.0

THT Bảng B & C (1560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 760.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team