P2O1BuiNgoBaoTran
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1274pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1129pp)
TLE
26 / 30
PY3
90%
(940pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
(28250.0 điểm)
DHBB (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 720.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Py-ta-go (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7468.0 điểm)
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |