Phamtunggm2711
Phân tích điểm
WA
48 / 50
PY3
100%
(1728pp)
AC
6 / 6
C++14
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++14
90%
(1085pp)
AC
25 / 25
C++14
87%
(1042pp)
(28660.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
THT (2128.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) | 1728.0 / 1800.0 |