• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phamtunggm2711

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022)
WA
48 / 50
PY3
1728pp
100% (1728pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++14
1400pp
98% (1372pp)
fraction
AC
40 / 40
PYPY
1400pp
96% (1345pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++14
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
PY3
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Xâu min
AC
10 / 10
C++14
1200pp
89% (1063pp)
Chia kẹo 1
AC
25 / 25
C++14
1200pp
87% (1042pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++14
1100pp
85% (936pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++14
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(28660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 4 600.0 / 1000.0
fraction 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
[Hàm] - Xâu liền xâu 400.0 / 400.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Free Contest (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIGHER ? 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Cánh diều (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (2128.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

CSES (6750.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team