QioCas
Số kỳ thi
18
Điểm tối thiểu
1136
Điểm tối đa
2099
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2029pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1898pp)
WA
82 / 100
C++17
89%
(1816pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1736pp)
AC
52 / 52
C++17
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1584pp)
(81797.3 điểm)
DHBB (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Computer | 1600.0 / 1600.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Phủ điểm | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
Practice VOI (45709.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
IOI (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2014 - Holiday | 2050.0 / 2500.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (2520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt Xâu | 1520.0 / 1900.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
THT (2044.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / 1900.0 |
| Digit | 144.0 / 1200.0 |
CSES (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Creating Strings | Tạo xâu | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Prüfer Code | Mã Prüfer | 1600.0 / 1600.0 |
| CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao | 2100.0 / 2100.0 |
OLP MT&TN (11180.0 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1700.0 / 1700.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |