SBD14_PAnhldk
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
90%
(1354pp)
AC
100 / 100
C++17
86%
(1286pp)
AC
20 / 20
C++17
81%
(1059pp)
AC
15 / 15
C++17
77%
(851pp)
AC
9 / 9
C++17
74%
(809pp)
AC
10 / 10
C++17
70%
(698pp)
AC
10 / 10
C++17
66%
(597pp)
AC
10 / 10
C++17
63%
(567pp)
contest (2400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Làm (việc) nước | 800.0 / |
Tổng dãy con | 200.0 / |
Thêm Không | 800.0 / |
Tuổi đi học | 100.0 / |
Tìm cặp số | 200.0 / |
Tổng dãy con | 100.0 / |
Tổng k số | 200.0 / |
CPP Advanced 01 (2700.0 điểm)
Training (7070.0 điểm)
Cánh diều (2100.0 điểm)
DHBB (1812.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Bài dễ (DHBB 2021) | 1300.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
ABC (802.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số trung bình | 1.0 / |
Không làm mà đòi có ăn | 1.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 100.0 / |
THT Bảng A (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (801.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
RLKNLTCB (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 100.0 / |
HSG THCS (3500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 100.0 / |
Số dư | 1700.0 / |
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1500.0 / |
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 200.0 / |
hermann01 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
CSES (2200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 1100.0 / |
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 1100.0 / |
Happy School (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Practice VOI (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phương trình | 400.0 / |