Trananhkhoa10
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1700pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
AC
70 / 70
C++14
96%
(1345pp)
AC
13 / 13
C++14
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++14
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (9900.0 điểm)
(21260.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1210.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (2300.0 điểm)
THT (2020.0 điểm)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Repetitions | Lặp lại | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Stick Lengths | Độ dài que | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |