• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VTD12

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 871
Điểm tối đa 1119

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
98% (1764pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle
AC
100 / 100
C++17
1800pp
96% (1729pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road
AC
100 / 100
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Tăng Giảm
AC
15 / 15
C++17
1400pp
92% (1291pp)
FACTOR
AC
10 / 10
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Số tình nghĩa
AC
100 / 100
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
87% (1042pp)
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp
WA
63 / 100
C++17
1134pp
85% (965pp)
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(24894.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
zcode 960.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1134.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0

HSG THCS (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0

DHBB (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

HSG THPT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
LIE RACE 600.0 / 600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Practice VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0

THT (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi trên vòng tròn - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 600.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Dãy số (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team