VTD12
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
871
Điểm tối đa
1119
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1063pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1042pp)
WA
63 / 100
C++17
85%
(965pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(917pp)
(24894.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle | 1800.0 / 1800.0 |