VuKhoiNguyen
Số kỳ thi
22
Điểm tối thiểu
1013
Điểm tối đa
1736
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
TLE
97 / 100
C++20
87%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1872pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1834pp)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
(46240.0 điểm)
HSG THCS (8080.0 điểm)
DHBB (28500.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (51025.0 điểm)
CSES (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới | 1800.0 / 1800.0 |
THT (3220.0 điểm)
THT Bảng A (2180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số 2 | 480.0 / 1200.0 |
| Chia hết và chia có dư | 900.0 / 900.0 |
| Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |
| Teacher Number (THTA 23 - 20/11) | 400.0 / 400.0 |