• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

VuKhoiNguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 22
Điểm tối thiểu 1013
Điểm tối đa 1736

Phân tích điểm

Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++20
2300pp
100% (2300pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm
AC
100 / 100
C++20
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền
AC
100 / 100
C++20
2300pp
96% (2209pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom
AC
100 / 100
C++20
2300pp
92% (2121pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree
AC
100 / 100
C++20
2300pp
90% (2079pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie
AC
100 / 100
C++20
2300pp
89% (2037pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule
TLE
97 / 100
C++20
2231pp
87% (1937pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP
AC
100 / 100
C++20
2200pp
85% (1872pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store
AC
100 / 100
C++20
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0

(46240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
minict07 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #6 - Bài 1 - Quãng Đẹp 1800.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng B1 & C2, Bài B bảng C1 0.0 / 2200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 540.0 / 1800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Truy vấn 1 450.0 / 1500.0
Truy vấn 2 450.0 / 1500.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Vận chuyển hàng hóa 0.0 / 2200.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - DIAXOR 0.0 / 2300.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Chơi bài 0.0 / 2600.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Luyện tập 0.0 / 2100.0
Chung kết LQDOJ CUP 2024 - Trò chơi nối điểm 0.0 / 2400.0

HSG THCS (8080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1080.0 / 1800.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0

DHBB (28500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (51025.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1800.0 / 1800.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Kiểm định mã (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 0.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Roller 1470.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Bucket 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Schedule 2231.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Electric Car 624.0 / 2400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Slime 2000.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Friend 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Inversion Tree 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Plasma 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Kingdom 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 7 - Inversion 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Paint 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 2300.0 / 2300.0

CSES (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Visiting Cities | Thăm các thành phố 1900.0 / 1900.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0

THT (3220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bánh sinh nhật 320.0 / 1600.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 1800.0 / 1800.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng B2, Bài A bảng B1 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (2180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số 2 480.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

LQDOJ Cup (42027.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef 38.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 1980.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 1782.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 1104.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Tháp khỉ 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Chia nhóm 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 528.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Taxi tiết kiệm 2139.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Đồ chơi 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 2100.0 / 2100.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - MNJUMP 2200.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #8 - Tô màu 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội 1710.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Tổng đường kính 46.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team