a519toandnn
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
932
Điểm tối đa
1373
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1764pp)
AC
30 / 30
C++11
94%
(1506pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1476pp)
AC
80 / 80
C++11
90%
(1446pp)
WA
17 / 20
C++11
89%
(1355pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1251pp)
(74577.3 điểm)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
vn.spoj (8600.0 điểm)
DHBB (44444.2 điểm)
HSG THCS (7242.9 điểm)
Happy School (9600.0 điểm)
HSG THPT (5400.0 điểm)
Practice VOI (3420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 420.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Phép toán cộng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (8528.0 điểm)
Lập trình Python (2600.0 điểm)
CSES (176.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 176.5 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |