• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

a519toandnn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 11
Điểm tối thiểu 932
Điểm tối đa 1373

Phân tích điểm

MAXMOD
AC
20 / 20
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++11
1800pp
98% (1764pp)
Đổi tiền
AC
20 / 20
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Ước Chung Dễ Dàng
AC
50 / 50
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Ước của dãy
AC
80 / 80
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Số zero tận cùng
WA
17 / 20
C++11
1530pp
89% (1355pp)
Candies
TLE
16 / 20
C++11
1520pp
87% (1320pp)
divisor03
AC
100 / 100
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Hoán Vị Dễ Dàng
AC
100 / 100
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(74577.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Dê Non 700.0 / 1000.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Baroibeo Number 840.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Pha rượu 70.0 / 1400.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chơi đá 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 450.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Giá trị ước số 800.0 / 800.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số thập nhị phân 0.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 0.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
giaoxu01 900.0 / 900.0
cmpint 500.0 / 500.0
kbeauty 1300.0 / 1300.0
Dãy "Lên bờ xuống ruộng" 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict26 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
tongboi2 810.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
bthuc2 780.0 / 1300.0
Xâu đối xứng 80.0 / 800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Bài code test cho Rùa 1200.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

vn.spoj (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
divisor03 1500.0 / 1500.0

DHBB (44444.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Bàn cờ vua 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tảo biển 130.0 / 1300.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 800.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Du lịch Tam Cúc 980.0 / 1400.0
Cụm dân cư 960.0 / 1600.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1000.0 / 2000.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 192.0 / 1200.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Candies 1520.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 336.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1530.0 / 1800.0
Đường đẹp 700.0 / 1400.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
Numbers Sum Squares Modulo ZERO 700.0 / 1400.0
Investigation 1440.0 / 1600.0
Ra-One Numbers 1120.0 / 1400.0
LUCIFER NUMBER 1120.0 / 1400.0
Số bất thường 600.0 / 1500.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Tích đặc biệt 281.2 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 2 35.0 / 1400.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (7242.9 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 942.9 / 1100.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 0.0 / 1100.0

Happy School (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Gieo xúc xắc 1400.0 / 1400.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Hoán Vị Dễ Dàng 1500.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Giết Titan 0.0 / 500.0

HSG THPT (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (3420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 420.0 / 1400.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Phép toán cộng 900.0 / 900.0

Free Contest (8528.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
Shopping 800.0 / 800.0
MAXMOD 1800.0 / 1800.0
BRIDGES 28.0 / 1400.0
POWER3 900.0 / 900.0
Rượu 700.0 / 700.0
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

CSES (176.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 176.5 / 1000.0

Olympic 30/4 (780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 780.0 / 1300.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team