baotrazmm
Phân tích điểm
TLE
10 / 11
PY3
100%
(818pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(784pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(768pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(471pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
AC
4 / 4
PY3
89%
(443pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
WA
9 / 10
PY3
85%
(383pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(13288.2 điểm)
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (3200.0 điểm)
THT Bảng A (240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 240.0 / 600.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |