bgphuc1509
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
AC
13 / 13
C++20
95%
(1235pp)
AC
9 / 9
C++20
90%
(993pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(857pp)
AC
10 / 10
C++20
81%
(815pp)
AC
15 / 15
C++20
77%
(696pp)
AC
18 / 18
C++20
74%
(662pp)
AC
20 / 20
C++20
70%
(629pp)
AC
7 / 7
C++11
66%
(597pp)
AC
12 / 12
C++11
63%
(567pp)
CSES (9300.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
Training (4409.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
Khác (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Đánh giá số đẹp | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (1220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Đề chưa ra (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / |
Vị trí số âm | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
CPP Basic 02 (900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
OLP MT&TN (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 200.0 / |
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số Phải Trái | 100.0 / |
HSG THCS (2658.6 điểm)
contest (860.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm cặp số | 200.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |