bickeya
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1800pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1441pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1152pp)
AC
24 / 24
C++17
85%
(1021pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(19462.7 điểm)
HSG THCS (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Đi Taxi | 900.0 / 900.0 |
| Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| KILA (THTC 2021) | 0.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
THT Bảng A (3540.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (6500.0 điểm)
CSES (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 0.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Paths | Đếm đường đi | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |