bnak12
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
11 / 11
PY3
95%
(855pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(722pp)
AC
5 / 5
PY3
81%
(652pp)
AC
11 / 11
JAVA
74%
(221pp)
AC
10 / 10
PY3
70%
(210pp)
AC
5 / 5
JAVA
66%
(66pp)
AC
100 / 100
JAVA
63%
(63pp)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 01 (1610.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bình phương | 1100.0 / 1100.0 |
Ghép hình | 10.0 / 10.0 |
Palindrome | 100.0 / 100.0 |
Tính tổng #3 | 100.0 / 100.0 |
Tính tổng #4 | 100.0 / 100.0 |
Số fibonacci #3 | 100.0 / 100.0 |
Ba lớn nhất | 100.0 / 100.0 |
CPP Basic 02 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / 100.0 |
hermann01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng chẵn | 100.0 / 100.0 |
Tổng lẻ | 100.0 / 100.0 |
Ngày tháng năm | 100.0 / 100.0 |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / 100.0 |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đưa về 0 | 500.0 / 500.0 |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
THT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 100.0 / 100.0 |
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1360.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 100.0 / 100.0 |
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 300.0 / 300.0 |
Mật mã Caesar | 800.0 / 800.0 |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / 100.0 |
San nước cam | 60.0 / 100.0 |
Training (4550.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Đề chưa ra (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép tính #4 | 100.0 / 100.0 |