bnak12
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
584
Điểm tối đa
1057
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++14
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1035pp)
AC
4 / 4
C++14
90%
(994pp)
AC
21 / 21
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
(27250.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6600.0 điểm)
DHBB (733.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy xâu | 733.333 / 1100.0 |
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (2240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) | 600.0 / 600.0 |
| San nước cam | 240.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (14400.0 điểm)
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cổ phiếu VNI | 1400.0 / 1400.0 |
| Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) | 600.0 / 600.0 |