caophongsiungau
Phân tích điểm
AC
6 / 6
C++20
100%
(1000pp)
AC
11 / 11
C++20
98%
(882pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(864pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(753pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(646pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(542pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(532pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(521pp)
AC
4 / 4
C++20
85%
(425pp)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
(12350.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6700.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 400.0 / 400.0 |