caoq633
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
C++20
94%
(1129pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(904pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(886pp)
AC
35 / 35
C++20
87%
(868pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(834pp)
(28600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (18900.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (5100.0 điểm)
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |