congthanh09
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
803
Điểm tối đa
1166
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1417pp)
WA
21 / 25
C++17
85%
(1143pp)
WA
60 / 100
C++17
83%
(1101pp)
(19000.0 điểm)
Practice VOI (12889.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (4144.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài tập (THT B&C TQ 2021) | 1344.0 / 1600.0 |
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
THT (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 450.0 / 1500.0 |
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (3366.7 điểm)
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dự án (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số (THTA Liên Chiểu, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 2300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |