• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

consoc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
11 / 12
C++20
1650pp
100% (1650pp)
Bội chính phương (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1600pp
98% (1568pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Đếm số 2
AC
10 / 10
C++20
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo
AC
14 / 14
C++20
1400pp
92% (1291pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Trực nhật
AC
14 / 14
C++20
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II
AC
100 / 100
C++20
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc
AC
100 / 100
C++20
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(55731.8 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 540.0 / 900.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Tìm số có n ước 170.0 / 1800.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Modulo 6 1017.5 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
minict04 800.0 / 800.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 400.0 / 600.0
superprime 800.0 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Số tình cảm 0.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Triple Fat Ladies 1000.0 / 1000.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 504.0 / 1400.0
Ước trên đoạn 1200.0 / 1500.0
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 492.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (22600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Villa Numbers 900.0 / 900.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
T-prime 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (6835.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 628.6 / 1100.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 600.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0

HSG THPT (2410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 910.0 / 1300.0

Happy School (640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Chung Dễ Dàng 640.0 / 1600.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

THT Bảng A (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

THT (2608.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1500.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1800.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 108.0 / 1800.0

CSES (16550.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1650.0 / 1800.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 0.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team