consoc
Phân tích điểm
TLE
11 / 12
C++20
100%
(1650pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1441pp)
AC
14 / 14
C++20
92%
(1291pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1175pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
(55731.8 điểm)
Lập trình cơ bản (22600.0 điểm)
HSG THCS (6835.7 điểm)
HSG THPT (2410.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 910.0 / 1300.0 |
Happy School (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Chung Dễ Dàng | 640.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (2608.0 điểm)
CSES (16550.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |