cpb051177
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1195
Điểm tối đa
1299
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
WA
13 / 15
C++17
98%
(1444pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1224pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1175pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(936pp)
WA
39 / 40
C++17
83%
(894pp)
Lập trình cơ bản (20353.5 điểm)
(35517.7 điểm)
HSG THCS (9965.0 điểm)
Lập trình Python (1110.0 điểm)
OLP MT&TN (2010.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Ngày nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2. Vấn đề kỹ năng (OLP MT&TN lần 7) | 210.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
| Bài dễ | 450.0 / 900.0 |
Cánh diều (2800.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
CSES (11073.3 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3020.0 điểm)
HSG THPT (4022.5 điểm)
Olympic 30/4 (69.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 69.565 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 250.0 / 500.0 |
| Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 450.0 / 900.0 |