cuongnefk1888
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
98%
(1372pp)
AC
200 / 200
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1199pp)
TLE
14 / 20
C++20
87%
(912pp)
TLE
6 / 7
C++20
85%
(875pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(12868.6 điểm)
Lập trình Python (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Chi phí thấp nhất | 600.0 / 600.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (9650.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
| WibuRack | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (11808.0 điểm)
CSES (3100.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4700.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) | 900.0 / 900.0 |