dangkhoansx
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1085
Điểm tối đa
1085
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(2300pp)
AC
15 / 15
C++17
98%
(2254pp)
TLE
87 / 100
C++17
96%
(2005pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1752pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1501pp)
(117058.0 điểm)
DHBB (8200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
HSG THCS (5555.0 điểm)
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gieo xúc xắc | 1400.0 / 1400.0 |
| Hoán Vị Dễ Dàng | 1500.0 / 1500.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (49740.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
THT (6600.0 điểm)
THT Bảng A (11280.0 điểm)
THT Bảng B & C (12523.1 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
LQDOJ Cup (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 1600.0 / 1600.0 |
BOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2012 - Mobile | 0.0 / 1800.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |