• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dunpro1412

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác cân
AC
100 / 100
PAS
1400pp
100% (1400pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
TLE
96 / 100
PAS
1248pp
98% (1223pp)
CSES - Reading Books | Đọc sách
AC
12 / 12
PAS
1200pp
96% (1152pp)
Số đặc biệt
AC
16 / 16
C++17
1100pp
94% (1035pp)
Câu đố tuyển dụng
AC
1 / 1
C++17
1000pp
92% (922pp)
CSES - Stick Lengths | Độ dài que
AC
8 / 8
PAS
1000pp
90% (904pp)
Tổng liên tiếp không quá t
AC
10 / 10
PAS
1000pp
89% (886pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PAS
1000pp
87% (868pp)
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PAS
1000pp
85% (851pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
PAS
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(22635.9 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 142.9 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 0.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 0.0 / 1400.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 513.0 / 900.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Real Value 600.0 / 600.0
Tính toán 400.0 / 400.0

HSG THCS (5448.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1248.0 / 1300.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0

HSG THPT (6010.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 110.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1100.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0

DHBB (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

Happy School (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Free Contest (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Practice VOI (1032.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 32.5 / 1300.0

CSES (12372.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 646.2 / 1400.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 416.7 / 1500.0
CSES - High Score | Điểm cao 868.6 / 1600.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 556.5 / 1600.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 0.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 375.0 / 1500.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 0.0 / 1300.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 709.1 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

THT (875.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 75.0 / 1500.0
Nén dãy số (THT TQ 2018) 0.0 / 1300.0
Nhân 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team